Những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn lens (P2)
logo

Ở phần này, chúng ta cùng tìm hiểu các yếu tố còn lại và tổng hợp để có một checklist giúp bạn lựa chọn ống kính thật phù hợp cho máy ảnh của mình

3. Tương tác của độ dài tiêu cự và kích thước cảm biến

Interaction of Focal Length & Sensor Size

Chúng tôi chỉ định khoảng cách giữa quang tâm của thấu kính và tiêu điểm làm tiêu cự. Tất cả các tia sáng của ánh sáng tới song song cắt nhau ở tiêu điểm. Do đó, tiêu cự f của thấu kính phụ thuộc vào công suất khúc xạ của thấu kính và được biểu thị bằng milimet.

Tiêu cự càng lớn thì đặc tính telephoto của ống kính càng lớn. Ống kính khổng lồ mà chúng ta có thể nhận ra từ các nhiếp ảnh gia thể thao và các tay săn ảnh rõ ràng có tiêu cự lớn hơn ống kính của máy ảnh dân dụng. Ống kính góc rộng và ống kính mắt cá có tiêu cự nhỏ hơn tương ứng.

Chiều dài tiêu cự được xác định bởi chiều rộng cảm biến, chiều rộng ống kính đối tượng và khoảng cách hoạt động. Hầu hết các nhà cung cấp ống kính đều cung cấp các công cụ tính toán trên trang web của họ để bạn có thể tính toán độ dài tiêu cự. 

Example images for various focal lengthsHình ảnh ví dụ khi dùng ống kính có các độ dài tiêu cự khác nhau

Kết luận: Độ dài tiêu cự phải phù hợp với kích thước cảm biến và phạm vi hoạt động.  

4. Khẩu độ & Điều kiện ánh sáng

Aperture & Lighting Conditions

Việc lựa chọn khẩu độ máy ảnh có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hình ảnh và độ sáng. Số F (hoặc F-stop) là tỷ số giữa độ dài tiêu cự trên đường kính của khẩu độ và chỉ định độ rộng của khẩu độ được mở.

Số F cao có nghĩa là khẩu độ nhỏ hơn và do đó ít ánh sáng rơi vào cảm biến hơn. Khi khẩu độ mở rộng, nhiều ánh sáng rơi vào cảm biến hơn và cần ít ánh sáng bổ sung hơn để có được hình ảnh đẹp.

Vì vậy, đối với điều kiện ánh sáng kém, khẩu độ mở rộng rất có lợi.

Một khẩu độ nhỏ hơn có thể có cả ưu điểm và nhược điểm. Các hiệu ứng không mong muốn như làm mờ nét ảnh và các quang sai khác được giảm bớt và tăng độ sâu tiêu cự. Tuy nhiên, cần lưu ý để không bị phai màu quá nhiều. Với khẩu độ quá nhỏ sẽ tạo ra hiện tượng nhòe nhiễu xạ. Khi đó, ánh sáng tới trên mép của khẩu độ bị lệch, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của hình ảnh.

Do đó, có một số F tối ưu cho mỗi ống kính, thực tế tốt hơn hết là sự hài hòa giữa độ mờ nhiễu xạ nhỏ nhất và độ sâu trường ảnh lớn nhất. 

 
A small F number can increase the depth of field, but leads to strong fade out to diffraction blur. Therefore, you should find a good compromise.Một số F nhỏ có thể làm tăng độ sâu trường ảnh, nhưng dẫn đến hiện tượng mờ dần thành nhòe nhiễu xạ. Do đó, bạn nên tìm một ống kính có được sự hài hòa về độ mờ nhiễu xạ và độ sâu trường ảnh.

Kết luận: Khẩu độ phải phù hợp với điều kiện ánh sáng trong ứng dụng của bạn.

Check List

Khi bạn đã hiểu các mục trên, bạn nên đặt những câu hỏi sau khi lựa chọn đống kính:

  • Ngàm ống kính: Ống kính của bạn có cùng ngàm với máy ảnh của bạn không, chẳng hạn như ngàm C mount?
  • Resolution: Does the lens resolution fit the sensor resolution?
  • Độ dài tiêu cự: Độ dài tiêu cự có phù hợp với kích thước cảm biến và ứng dụng không?
  • Vòng tròn ảnh: Đường kính vòng tròn ảnh ít nhất có tương ứng với kích thước cảm biến không?
  • Khẩu độ: Khẩu độ có phù hợp với điều kiện ánh sáng chủ yếu trong ứng dụng của bạn không?

Have you answered all the questions in this check list with "yes"?

Chúc bạn tìm được chiếc ống kính phù hợp cho máy ảnh của mình

Tags: Những yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn lens (P2)

Bài viết liên quan